(*) Chú giải:
– Ngày Tam Nương (ÂL): Mùng 3, 7, 13, 18, 22, 27. Ngày kỵ Cưới hỏi, Xây nhà – Động thổ, Khai trương – Ký kết.
– Ngày Nguyệt Kỵ (ÂL): Mùng 5, 14, 23. Ngày kỵ Xuất hành, Việc lớn, Cưới hỏi.
– Ngày Hắc Đạo (ÂL): Ngày có các vị thần ác (hung thần) cai quản, là ngày xấu, dễ gặp trắc trở, kiêng kỵ làm việc trọng đại.
– Ngày Hoàng Đạo (ÂL): Ngày có các vị thần thiện (cát thần) chiếu mệnh, được xem là ngày tốt lành, vạn sự hanh thông, rất hợp để khởi công, cưới hỏi, xuất hành.
– Ngày Đại Minh Cát Nhật (ÂL): Là “ngày tốt sáng lớn”, thời điểm mà ánh sáng của Thái Dương chiếu rọi, trời đất khai thông, mang lại cát khí cực mạnh. Trăm sự đều thuận lợi, làm việc lớn ắt đạt thành công, tài lộc dồi dào và hóa giải bớt vận hạn.
– Tương sinh: Ngày này mang ý nghĩa thuận lợi, hanh thông, vạn sự dễ sinh sôi, hỗ trợ cho việc khởi sự, ký kết hoặc làm ăn.
– Tương hợp: Ngày này mang ý nghĩa thuận lợi, hanh thông, vạn sự dễ sinh sôi, hỗ trợ cho việc khởi sự, ký kết hoặc làm ăn.
– Tương khắc: Ngày mang tính chất xung đột, cản trở, dễ phát sinh trắc trở, bất hòa hoặc hao tổn năng lượng, thường kiêng kỵ việc lớn.
– Sao chiếu (DL): Lấy ngày dương lịch dựa theo Nhị thập bát tú. Hệ thống 28 chòm sao lớn theo thiên văn học phương Đông cổ đại, được chia đều thành 4 nhóm phương vị, dùng làm mốc để đo vị trí chuyển động của mặt trời, mặt trăng và các hành tinh.
Phương Đông – Thanh Long (Rồng xanh): Gồm 7 chòm sao đại diện cho mùa xuân và hướng Đông: Giác, Cang, Đê, Phòng, Tâm, Vĩ, Cơ
Phương Bắc – Huyền Vũ (Rùa và Rắn đen): Gồm 7 chòm sao đại diện cho mùa đông và hướng Bắc: Đẩu, Ngưu, Nữ, Hư, Nguy, Thất, Bích
Phương Tây – Bạch Hổ (Hổ trắng): Gồm 7 chòm sao đại diện cho mùa thu và hướng Tây: Khuê, Lâu, Vị, Mão, Tất, Chủy, Sâm
Phương Nam – Chu Tước (Chim sẻ đỏ): Gồm 7 chòm sao đại diện cho mùa hạ và hướng Nam: Tỉnh, Quỷ, Liễu, Tinh, Trương, Dực, Chẩn
– Trực ngày (ÂL): Trực ngày trong phong thủy là hệ thống gồm 12 trực, bao gồm: Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế.
Kiến, Trừ, Mãn, Bình: Đại diện cho các bước khởi đầu, loại bỏ cái xấu, đạt sự đầy đủ và trạng thái bình hòa.
Định, Chấp, Phá, Nguy: Đại diện cho việc xác lập, duy trì, phá vỡ cái cũ hoặc cẩn trọng trước hiểm nguy.
Thành, Thu, Khai, Bế: Đại diện cho thành công, thu hoạch, mở ra khởi đầu mới hoặc đóng lại kết thúc.
– 12 Giờ Theo Con Giáp:
Giờ Tý: 23:00 – 01:00 (Chuột hoạt động mạnh)
Giờ Sửu: 01:00 – 03:00 (Trâu nhai lại, chuẩn bị cày bừa)
Giờ Dần: 03:00 – 05:00 (Hổ hung dữ nhất)
Giờ Mão: 05:00 – 07:00 (Mèo/Thỏ gác sương sớm)
Giờ Thìn: 07:00 – 09:00 (Rồng quây mưa)
Giờ Tỵ: 09:00 – 11:00 (Rắn không hại người)
Giờ Ngọ: 11:00 – 13:00 (Ngựa có tính dương mạnh)
Giờ Mùi: 13:00 – 15:00 (Dê ăn cỏ không ảnh hưởng cây)
Giờ Thân: 15:00 – 17:00 (Khỉ hú)
Giờ Dậu: 17:00 – 19:00 (Gà lên chuồng)
Giờ Tuất: 19:00 – 21:00 (Chó giữ nhà)
Giờ Hợi: 21:00 – 23:00 (Lợn ngủ say
– Ngũ Hành 10 Thiên Can:
Giáp (Dương Mộc), Ất (Âm Mộc)
Bính (Dương Hỏa), Đinh (Âm Hỏa)
Mậu (Dương Thổ), Kỷ (Âm Thổ)
Canh (Dương Kim), Tân (Âm Kim)
Nhâm (Dương Thủy), Quý (Âm Thủy)
– Ngũ Hành 12 Địa Chi:
Hành Mộc: Dần (Dương), Mão (Âm)
Hành Hỏa: Tỵ (Âm), Ngọ (Dương)
Hành Thổ: Thìn (Dương), Sửu (Âm), Mùi (Âm), Tuất (Dương)
Hành Kim: Thân (Dương), Dậu (Âm)
Hành Thủy: Tý (Dương), Hợi (Âm)
– Bát quái (八卦): Là tám quẻ cơ bản trong triết học phương Đông và Kinh Dịch, đại diện cho các hiện tượng tự nhiên và quy luật âm dương. Mỗi quẻ đơn gồm 3 hào (vạch), kết hợp từ hào dương (nét liền ⚊) và hào âm (nét đứt ⚋) để tạo thành 8 hình thái khác nhau của vũ trụ.
Càn (☰), Đoài (☱), Ly (☲), Chấn (☳)
Khôn (☷), Cấn (☶), Khảm (☵), Tốn (☴)